Bản dịch của từ Receiving a modest wage trong tiếng Việt

Receiving a modest wage

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receiving a modest wage(Noun)

rɪsˈiːvɪŋ ˈɑː mˈəʊdəst wˈeɪdʒ
rɪˈsivɪŋ ˈɑ ˈmoʊdəst ˈweɪdʒ
01

Tiền công thường được tính theo giờ, theo ngày hoặc theo sản phẩm, do nhà tuyển dụng trả cho lao động.

This is a payment usually calculated by the hour, day, or per product, made by an employer to an employee.

这通常是按小时、按天或按项目计算的付款,由雇主支付给雇员。

Ví dụ
02

Hành động nhận thanh toán cho công việc đã thực hiện

Action to receive payment for completed work

进行已完成工作的付款行动

Ví dụ
03

Số tiền hoặc thù lao trả cho công sức hoặc dịch vụ

The amount paid or compensation for labor or services

为劳务或服务支付的报酬

Ví dụ

Receiving a modest wage(Adjective)

rɪsˈiːvɪŋ ˈɑː mˈəʊdəst wˈeɪdʒ
rɪˈsivɪŋ ˈɑ ˈmoʊdəst ˈweɪdʒ
01

Không quá lớn, phức tạp hay cực đoan

The amount of money or payment for labor or services.

不过不用太复杂或过于极端

Ví dụ
02

Có giá trung bình hoặc giới hạn số lượng

A payment is usually calculated based on hourly, daily, or per product basis, made by an employer to a worker.

这通常是以小时、天数或每件产品为单位,由雇主支付给工人的报酬。

Ví dụ
03

Có tính cách hoặc chất lượng khiêm tốn

Receiving payment for completed work.

领取已完成工作的报酬

Ví dụ