Bản dịch của từ Reclaim bags trong tiếng Việt

Reclaim bags

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclaim bags(Phrase)

rɪklˈeɪm bˈæɡz
rɪˈkɫeɪm ˈbæɡz
01

Khôi phục điều gì đó cho một mục đích cụ thể

To recover something for a specific purpose

Ví dụ
02

Lấy lại điều gì đó đã mất hoặc đã cho đi

To take back something that was lost or given away

Ví dụ
03

Lấy lại quyền sở hữu một thứ gì đó

To gain possession of something again

Ví dụ