Bản dịch của từ Reconcile an account trong tiếng Việt

Reconcile an account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reconcile an account(Phrase)

rˈɛkənsˌaɪl ˈæn ɐkˈaʊnt
ˈrɛkənˌsaɪɫ ˈan ˈeɪˈkaʊnt
01

Đem lại sự đồng thuận hoặc hòa hợp, làm cho nhất quán.

To bring into agreement or harmony to make consistent

Ví dụ
02

Để thanh toán hoặc giải quyết số dư của một tài khoản

To settle or resolve the balance of an account

Ví dụ
03

Thiết lập một mối quan hệ hài hòa giữa các yếu tố khác nhau.

To establish a harmonious relationship between differing factors

Ví dụ