Bản dịch của từ Recreational activity trong tiếng Việt
Recreational activity
Noun [U/C]

Recreational activity(Noun)
rˌiːkriːˈeɪʃənəl æktˈɪvɪti
ˌrikriˈeɪʃənəɫ ˌækˈtɪvɪti
Ví dụ
02
Tham gia các hoạt động thúc đẩy sự phúc lợi và giải trí
Engagement in activities that promote wellbeing and leisure
Ví dụ
03
Một hoạt động không cạnh tranh giúp tạo niềm vui và thư giãn.
A noncompetitive activity that fosters fun and relaxation
Ví dụ
