Bản dịch của từ Rectify a conflict trong tiếng Việt

Rectify a conflict

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rectify a conflict(Verb)

rˈɛktɪfˌaɪ ˈɑː kənflˈɪkt
ˈrɛktəˌfaɪ ˈɑ ˈkɑnˌfɫɪkt
01

Để điều chỉnh hoặc khắc phục điều gì đó.

To put something right to adjust or remedy

Ví dụ
02

Để sửa chữa hoặc điều chỉnh một cái gì đó đang sai trái.

To correct or set right something that is wrong

Ví dụ
03

Để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều

To convert alternating current to direct current

Ví dụ