Bản dịch của từ Rede trong tiếng Việt

Rede

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rede(Noun)

ɹid
ɹid
01

Lời khuyên hoặc lời chỉ bảo mà một người đưa cho người khác, thường là để giúp họ quyết định hoặc hành động đúng hơn.

Advice or counsel given by one person to another.

建议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rede(Verb)

ɹid
ɹid
01

Giải (một câu đố, một giấc mơ): suy nghĩ và diễn giải ý nghĩa tiềm ẩn hoặc thông điệp của một điều gì đó khó hiểu như câu đố, điềm mơ.

Interpret (a riddle or dream)

解读(谜语或梦境)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Khuyên bảo, đưa lời khuyên hoặc chỉ dẫn cho ai; nói để giúp người khác quyết định hoặc hành động đúng hơn.

Advise (someone)

建议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ