Bản dịch của từ Reduce emissions trong tiếng Việt

Reduce emissions

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduce emissions(Noun)

ɹədˈus ɨmˈɪʃənz
ɹədˈus ɨmˈɪʃənz
01

Hành động giảm bớt về kích thước, mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó.

An action that makes something smaller in size, degree, or quantity.

这是指缩小某物的尺寸、程度或数量的动作。

Ví dụ
02

Sự giảm về số lượng của một thứ gì đó.

A decrease in the quantity of something.

某事物的数量减少了。

Ví dụ

Reduce emissions(Verb)

ɹədˈus ɨmˈɪʃənz
ɹədˈus ɨmˈɪʃənz
01

Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Reduce something slightly or make it smaller in quantity, level, or size.

稍微减少某物,或者让它在数量、程度或尺寸上变得更小一些。

Ví dụ
02

Giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc kích cỡ của một thứ gì đó.

Reduce the quantity, extent, or size of something.

减少某事物的数量、程度或规模。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh