Bản dịch của từ Reducing participation trong tiếng Việt

Reducing participation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reducing participation(Phrase)

rɪdjˈuːsɪŋ pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃən
ˈrɛdʒusɪŋ ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃən
01

Hành động làm giảm hoặc nhỏ đi về số lượng, mức độ hoặc kích thước của một thứ gì đó trong khi liên quan đến mọi người trong một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

An action that causes something to become smaller or decrease in quantity, level, or size, while still involving an individual in a particular activity or event.

在某项活动或事件中,让事物变得更小或更少,无论是数量、程度还是规模,同时让相关人员参与其中的行为

Ví dụ
02

Một biện pháp hoặc sáng kiến nhằm giảm sự tham gia của cá nhân vào một bối cảnh hoặc nhóm nhất định

An intervention or initiative aimed at reducing individual participation within a specific context or group.

这是旨在减少个人在特定环境或团体中参与度的一种措施或创新办法。

Ví dụ
03

Quá trình giảm số người tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động

The process of reducing the number of participants in an event or activity.

减少参加某个活动或事件人数的过程.

Ví dụ