Bản dịch của từ Reduction in cognitive performance trong tiếng Việt

Reduction in cognitive performance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduction in cognitive performance(Phrase)

rɪdˈʌkʃən ˈɪn kˈɒɡnɪtˌɪv pəfˈɔːməns
rɪˈdəkʃən ˈɪn ˈkɑɡnətɪv pɝˈfɔrməns
01

Quá trình trở nên nhỏ đi hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước

The process of becoming smaller or reducing in quantity, level, or size.

变得更小或在数量、程度或尺寸上缩减的过程。

Ví dụ
02

Suy giảm khả năng trí tuệ, đặc biệt ở các lĩnh vực như trí nhớ, chú ý và giải quyết các vấn đề.

The decline in mental abilities, especially in areas such as memory, attention, and problem-solving skills.

尤其在记忆力、注意力和解决问题等方面,认知能力的下降令人担忧。

Ví dụ
03

Giảm khả năng tư duy, tiếp thu và vận dụng kiến thức

Decreases the ability to think, learn, and apply knowledge.

降低思维能力、学习能力以及应用知识的能力

Ví dụ