Anh - Việt

Bản dịch của từ Reductive trong tiếng Việt

reductive

Adjective

reductive (Adjective)

/ɹɪdˈʌktɪv/
/ɹɪdˈʌktɪv/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về sự khử (trong hóa học) — liên quan đến quá trình nhận electron hoặc giảm số oxi hóa của một chất.

Relating to chemical reduction.

Ví dụ
Phản ứng khử trong lớp hóa học rất hấp dẫn.The reductive reaction in chemistry class was fascinating.
Giải thích giảm thiểu của cô ấy đã đơn giản hóa vấn đề xã hội phức tạp.Her reductive explanation simplified the complex social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có xu hướng trình bày một vấn đề hoặc chủ đề một cách quá đơn giản, làm cho nó trở nên sơ sài hoặc thiếu chính xác; giảm nhẹ hoặc lược bớt các khía cạnh phức tạp.

Tending to present a subject or problem in a simplified form especially one viewed as crude.

Ví dụ
Phân tích rút gọn đã quá đơn giản hóa vấn đề xã hội phức tạp.The reductive analysis oversimplified the complex social issue.
Cô ấy chỉ trích cách tiếp cận rút gọn trong giải quyết nghèo đói trong xã hội.She criticized the reductive approach to addressing poverty in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh