reductive
Adjective
reductive (Adjective)
/ɹɪdˈʌktɪv/
/ɹɪdˈʌktɪv/
AI
Ví dụ
Phản ứng khử trong lớp hóa học rất hấp dẫn.The reductive reaction in chemistry class was fascinating.
Giải thích giảm thiểu của cô ấy đã đơn giản hóa vấn đề xã hội phức tạp.Her reductive explanation simplified the complex social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phân tích rút gọn đã quá đơn giản hóa vấn đề xã hội phức tạp.The reductive analysis oversimplified the complex social issue.
Cô ấy chỉ trích cách tiếp cận rút gọn trong giải quyết nghèo đói trong xã hội.She criticized the reductive approach to addressing poverty in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reductive" được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận, lý thuyết hoặc sự phân tích mà có xu hướng đơn giản hóa hoặc giảm thiểu tính phức tạp của một hiện tượng. Trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm, với Anh-Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. "Reductive" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và nghệ thuật để phê phán cách giải thích không đầy đủ.