Bản dịch của từ Reeducation trong tiếng Việt
Reeducation

Reeducation(Noun)
Quá trình dạy học lại hoặc huấn luyện lại cho người đã từng học nhưng bị gián đoạn hoặc không còn nhớ; giúp họ lấy lại kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen sau một thời gian vắng mặt hoặc thay đổi.
The process of educating again especially after a period of absence or interruption.
重新教育
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reeducation(Verb)
Đào tạo lại, huấn luyện lại người đã nghỉ việc, chuyển nghề hoặc cần học lại kỹ năng để làm việc một công việc mới hoặc trở lại lao động sau thời gian vắng mặt.
Educate or train someone especially for a new occupation or after a period of absence from work or education.
再教育
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reeducation" được sử dụng để chỉ quá trình giáo dục lại hoặc đào tạo lại một cá nhân hoặc nhóm người nhằm thay đổi nhận thức, hành vi hoặc tư duy của họ. Trong ngữ cảnh chính trị, nó có thể liên quan đến các chương trình cải tạo. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa nhưng có thể thấy sự khác biệt trong phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Từ "reeducation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" hoặc "trở lại" và "educatio" nghĩa là "giáo dục" từ động từ "educare" có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "dạy dỗ". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của việc cung cấp lại giáo dục hoặc trang bị lại kiến thức, thường nhằm mục đích cải thiện nhận thức hoặc hành vi. Trong bối cảnh lịch sử, "reeducation" thường liên quan đến các chương trình giáo dục sau các biến động xã hội, như trong các hệ thống chính trị mà việc định hình tư tưởng được ưu tiên.
Từ “reeducation” xuất hiện khá thường xuyên trong các bài viết và đoạn hội thoại liên quan đến giáo dục, chính trị và xã hội, đặc biệt trong ngữ cảnh của việc sửa đổi hành vi hoặc tư tưởng. Trong IELTS, từ này có thể được tìm thấy trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề như cải cách, phát triển nhân lực và chính sách xã hội. Tại các hội thảo hoặc nghiên cứu học thuật, “reeducation” thường được sử dụng để thảo luận về các chương trình phục hồi, nhất là trong bối cảnh cải thiện kỹ năng và kiến thức cho những nhóm đối tượng cụ thể.
Từ "reeducation" được sử dụng để chỉ quá trình giáo dục lại hoặc đào tạo lại một cá nhân hoặc nhóm người nhằm thay đổi nhận thức, hành vi hoặc tư duy của họ. Trong ngữ cảnh chính trị, nó có thể liên quan đến các chương trình cải tạo. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa nhưng có thể thấy sự khác biệt trong phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Từ "reeducation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" hoặc "trở lại" và "educatio" nghĩa là "giáo dục" từ động từ "educare" có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "dạy dỗ". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của việc cung cấp lại giáo dục hoặc trang bị lại kiến thức, thường nhằm mục đích cải thiện nhận thức hoặc hành vi. Trong bối cảnh lịch sử, "reeducation" thường liên quan đến các chương trình giáo dục sau các biến động xã hội, như trong các hệ thống chính trị mà việc định hình tư tưởng được ưu tiên.
Từ “reeducation” xuất hiện khá thường xuyên trong các bài viết và đoạn hội thoại liên quan đến giáo dục, chính trị và xã hội, đặc biệt trong ngữ cảnh của việc sửa đổi hành vi hoặc tư tưởng. Trong IELTS, từ này có thể được tìm thấy trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề như cải cách, phát triển nhân lực và chính sách xã hội. Tại các hội thảo hoặc nghiên cứu học thuật, “reeducation” thường được sử dụng để thảo luận về các chương trình phục hồi, nhất là trong bối cảnh cải thiện kỹ năng và kiến thức cho những nhóm đối tượng cụ thể.
