Bản dịch của từ Reference clarification trong tiếng Việt

Reference clarification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reference clarification(Noun)

rˈɛfərəns klˌærɪfɪkˈeɪʃən
ˈrɛfɝəns ˌkɫɛrəfəˈkeɪʃən
01

Hành động nhắc đến hoặc ám chỉ đến một điều gì đó

The act of mentioning or alluding to something

Ví dụ
02

Một nguồn thông tin hoặc hướng dẫn

A source of information or guidance

Ví dụ
03

Hành động làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn

The action of making something clear or easier to understand

Ví dụ