Bản dịch của từ Reflective ceramics trong tiếng Việt
Reflective ceramics
Phrase

Reflective ceramics(Phrase)
rɪflˈɛktɪv sərˈæmɪks
rɪˈfɫɛktɪv ˈsɛrəmɪks
Ví dụ
02
Vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng như cách nhiệt nhờ vào tính chất phản xạ của chúng.
Materials used in various applications like thermal insulation due to their reflective properties
Ví dụ
03
Các loại vật liệu gốm được thiết kế để có bề mặt bóng loáng nhằm mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng.
Types of ceramic materials that are designed to have a shiny surface for aesthetic or functional purposes
Ví dụ
