Bản dịch của từ Reflective ceramics trong tiếng Việt

Reflective ceramics

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflective ceramics(Phrase)

rɪflˈɛktɪv sərˈæmɪks
rɪˈfɫɛktɪv ˈsɛrəmɪks
01

Vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng như cách nhiệt nhờ vào tính chất phản xạ của chúng.

Materials used in various applications like thermal insulation due to their reflective properties

Ví dụ
02

Gốm có khả năng phản chiếu ánh sáng hoặc các dạng năng lượng khác.

Ceramics that have the ability to reflect light or other forms of energy

Ví dụ
03

Các loại vật liệu gốm được thiết kế để có bề mặt bóng loáng nhằm mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng.

Types of ceramic materials that are designed to have a shiny surface for aesthetic or functional purposes

Ví dụ