Bản dịch của từ Reflectometer trong tiếng Việt
Reflectometer

Reflectometer (Noun)
Một dụng cụ để đo các đại lượng liên quan đến hiện tượng phản xạ; cụ thể, 'time domain reflectometer' là thiết bị dùng để xác định chỗ gián đoạn (ví dụ: chỗ hỏng) trên cáp điện bằng cách phát và đo các xung năng lượng phản xạ lại.
An instrument for measuring quantities associated with reflection in particular also time domain reflectometer an instrument for locating discontinuities eg faults in electric cables by detecting and measuring reflected pulses of energy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Reflectometer là thiết bị dùng để đo lường các đặc tính phản xạ của sóng, thường được sử dụng trong các ứng dụng viễn thông và đo lường điện. Thiết bị này có khả năng phân tích tín hiệu phản xạ từ các thành phần trong hệ thống, như cáp quang hay mạch điện. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Reflectometer là thiết bị dùng để đo lường các đặc tính phản xạ của sóng, thường được sử dụng trong các ứng dụng viễn thông và đo lường điện. Thiết bị này có khả năng phân tích tín hiệu phản xạ từ các thành phần trong hệ thống, như cáp quang hay mạch điện. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa và cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
