Bản dịch của từ Reflectometer trong tiếng Việt

Reflectometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflectometer(Noun)

ɹiflɛktˈɑmɪtəɹ
ɹiflɛktˈɑmɪtəɹ
01

Một dụng cụ để đo các đại lượng liên quan đến hiện tượng phản xạ; cụ thể, 'time domain reflectometer' là thiết bị dùng để xác định chỗ gián đoạn (ví dụ: chỗ hỏng) trên cáp điện bằng cách phát và đo các xung năng lượng phản xạ lại.

An instrument for measuring quantities associated with reflection in particular also time domain reflectometer an instrument for locating discontinuities eg faults in electric cables by detecting and measuring reflected pulses of energy.

反射测量仪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh