Bản dịch của từ Reflexion trong tiếng Việt

Reflexion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflexion(Noun)

rɪflˈɛkʃən
rɪˈfɫɛkʃən
01

Hành động phản xạ, đặc biệt là ánh sáng hoặc nhiệt lượng, khi sóng hoặc hạt trở lại sau khi chạm vào bề mặt

Special reflex actions involve light or heat, or the return of waves or particles after they collide with a surface.

反应动作特别指的是光线或热能的反弹,以及波或粒子与表面碰撞后返回的过程。

Ví dụ
02

Hình ảnh phản chiếu qua gương hoặc trên bề mặt sáng bóng

An image seen in a mirror or on a glossy surface

这是在镜子或光滑表面上看到的一幅画面。

Ví dụ
03

Suy nghĩ hoặc cân nhắc nghiêm túc

Think seriously or give it some serious consideration.

认真思考或深思熟虑

Ví dụ