Bản dịch của từ Refreshing drink trong tiếng Việt
Refreshing drink

Refreshing drink(Noun)
Một loại đồ uống làm tươi tỉnh hoặc hồi sức.
A beverage that revitalizes or invigorates.
清爽饮品 - 指能使人精神焕发或感到活力的饮料
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thức uống tươi mát (refreshing drink) đề cập đến các loại đồ uống có khả năng làm dịu cơn khát và mang lại cảm giác sảng khoái cho người uống. Các loại thức uống này thường có hương vị nhẹ nhàng, thơm tho, như nước trái cây, nước khoáng hay trà đá. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do yếu tố phương ngữ.
Thức uống tươi mát (refreshing drink) đề cập đến các loại đồ uống có khả năng làm dịu cơn khát và mang lại cảm giác sảng khoái cho người uống. Các loại thức uống này thường có hương vị nhẹ nhàng, thơm tho, như nước trái cây, nước khoáng hay trà đá. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do yếu tố phương ngữ.
