Bản dịch của từ Refute the unlikelihood of trong tiếng Việt

Refute the unlikelihood of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refute the unlikelihood of(Phrase)

rɪfjˈuːt tʰˈiː ʌnlˈaɪklihˌʊd ˈɒf
rɪfˈjut ˈθi ˈənˌɫaɪkɫiˌhʊd ˈɑf
01

Thách thức hoặc chứng minh rằng điều gì đó không đáng tin cậy hoặc khó xảy ra.

To challenge or prove that something is not credible or unlikely

Ví dụ
02

Để phản biện ý kiến rằng một điều gì đó là khó xảy ra hoặc không có khả năng xảy ra.

To argue against the idea that something is improbable or unlikely

Ví dụ
03

Phủ nhận khả năng hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó là không khả thi.

To deny the possibility or validity of something being improbable

Ví dụ