Bản dịch của từ Regal manner trong tiếng Việt

Regal manner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regal manner(Phrase)

rˈiːɡəl mˈænɐ
ˈriɡəɫ ˈmænɝ
01

Theo cách thức trang trọng hoặc tráng lệ đặc trưng của hoàng gia

In a dignified or majestic manner characteristic of royalty

Ví dụ
02

Với phong thái đầy uy quyền và thanh thoát như một vị vua hoặc nữ hoàng.

With an air of authority and grace reminiscent of a king or queen

Ví dụ
03

Cư xử theo cách thể hiện những phẩm chất liên quan đến hoàng gia.

Behaving in a way that reflects the qualities associated with royalty

Ví dụ