Bản dịch của từ Registration pack trong tiếng Việt

Registration pack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registration pack(Noun)

ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən pˈæk
ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən pˈæk
01

Một tập hợp các tài liệu và vật liệu được cung cấp để giúp quá trình đăng ký tham gia một sự kiện hoặc dịch vụ diễn ra thuận lợi hơn.

The documents and materials are provided to facilitate the process of registering for an event or service.

一套用于协助注册活动或服务的文件和资料集合。

Ví dụ
02

Một bộ các tài liệu hoặc vật dụng liên quan đến quy trình đăng ký chính thức hoặc ghi danh, thường dành cho hội nghị, hội thảo hoặc thành viên.

A set of items or materials related to the official registration or enrollment process, usually for a conference, seminar, or member.

这是一套与正式注册流程或登记相关的项目或材料,通常用于会议、研讨会或会员登记。

Ví dụ
03

Một bộ tài liệu gồm các mẫu đơn, hướng dẫn và các thông tin cần thiết khác cho quy trình đăng ký.

A package that includes samples, instructions, and other necessary information for the registration process.

一个包含表格、指南以及注册所需其他相关资料的包裹。

Ví dụ