Bản dịch của từ Regular viewpoint trong tiếng Việt

Regular viewpoint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular viewpoint(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ vjˈuːpɔɪnt
ˈrɛɡjəɫɝ ˈvjuˌpɔɪnt
01

Một ý kiến hoặc phán xét về điều gì đó được hình thành từ trải nghiệm cá nhân.

An opinion or judgment formed about something influenced by personal experience

Ví dụ
02

Một vị trí vật lý từ đó có thể nhìn thấy một cái gì đó.

A physical location from which something is viewed

Ví dụ
03

Một cách nhìn nhận cụ thể hay cách xem xét một vấn đề nào đó.

A specific perspective or way of considering something

Ví dụ