Bản dịch của từ Regulated environment trong tiếng Việt

Regulated environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulated environment(Noun)

rˈɛɡjʊlˌeɪtɪd ɛnvˈaɪərənmənt
ˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ɑnˈvaɪrənmənt
01

Một bối cảnh hoặc tình huống được quản lý bởi các quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể

A setting or context that is governed by specific rules or standards

Ví dụ
02

Một tình huống tuân thủ các quy định pháp lý hoặc hướng dẫn của tổ chức cho hoạt động

A situation that adheres to legal or institutional guidelines for operation

Ví dụ
03

Một bầu không khí hoặc bối cảnh được kiểm soát để tuân thủ các quy định nhất định

An atmosphere or scenario that is controlled to comply with certain regulations

Ví dụ