Bản dịch của từ Regulatory analysis trong tiếng Việt

Regulatory analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulatory analysis (Noun)

ɹˈɛɡjələtˌɔɹi ənˈæləsəs
ɹˈɛɡjələtˌɔɹi ənˈæləsəs
01

Phân tích hệ thống các quy định và ảnh hưởng của chúng đến các lĩnh vực hoặc thực thể khác nhau.

The systematic examination of regulations and their effects on various sectors or entities.

Ví dụ

The regulatory analysis showed how laws affect social services in 2023.

Phân tích quy định cho thấy luật ảnh hưởng đến dịch vụ xã hội năm 2023.

The regulatory analysis does not include environmental impacts on social policies.

Phân tích quy định không bao gồm tác động môi trường đến chính sách xã hội.

Does the regulatory analysis cover issues related to social equality?

Phân tích quy định có đề cập đến các vấn đề liên quan đến bình đẳng xã hội không?

02

Quá trình đánh giá tác động kinh tế của một quy định trước khi triển khai.

The process of assessing the economic impact of a regulation before its implementation.

Ví dụ

Regulatory analysis helps policymakers understand social impacts before new laws are created.

Phân tích quy định giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu tác động xã hội.

The government does not conduct regulatory analysis for every proposed social regulation.

Chính phủ không thực hiện phân tích quy định cho mọi quy định xã hội đề xuất.

Does the city perform regulatory analysis on social programs before implementation?

Thành phố có thực hiện phân tích quy định về các chương trình xã hội trước khi triển khai không?

03

Sự xem xét và đánh giá các luật lệ và quy trình để đảm bảo tuân thủ và tính hiệu quả.

The review and evaluation of laws and procedures to ensure compliance and effectiveness.

Ví dụ

The regulatory analysis showed significant gaps in social welfare laws.

Phân tích quy định cho thấy những khoảng trống đáng kể trong luật phúc lợi xã hội.

They did not conduct a regulatory analysis for the new social programs.

Họ không thực hiện phân tích quy định cho các chương trình xã hội mới.

Did the regulatory analysis cover all aspects of social justice?

Phân tích quy định có bao gồm tất cả các khía cạnh của công bằng xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/regulatory analysis/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Regulatory analysis

Không có idiom phù hợp