Bản dịch của từ Reidentify trong tiếng Việt
Reidentify

Reidentify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ phản thân, không có tân ngữ). Hành động tự xác định mình lại một lần nữa với điều gì đó — tức là nhận mình là một phần của, thuộc về, hoặc giống với một nhóm, ý tưởng, vai trò, v.v. (thường đi kèm giới từ “with” trong tiếng Anh).
(refl.) and without object. To identify oneself with something again. Chiefly with with.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reidentify" có nguồn gốc từ tiền tố "re-" (làm lại) và động từ "identify" (nhận diện). Nghĩa của từ này là quá trình xác định lại một đối tượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự biến đổi ngữ âm hay hình thức viết đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm cũng có thể có chút khác biệt giữa các vùng.
Từ "reidentify" có nguồn gốc từ tiền tố "re-" (làm lại) và động từ "identify" (nhận diện). Nghĩa của từ này là quá trình xác định lại một đối tượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự biến đổi ngữ âm hay hình thức viết đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm cũng có thể có chút khác biệt giữa các vùng.
