ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Relax mind
Tham gia vào các hoạt động giúp xoa dịu hoặc cải thiện tâm trí
To engage in activities that help soothe or ease the mind
Giúp ai đó bớt căng thẳng hoặc lo âu bằng nhiều cách khác nhau
To make someone else less tense or anxious through various means
Trở nên bớt căng thẳng hoặc lo âu thường nhờ vào những phương pháp hoặc chiến lược làm dịu tâm trí
To become less tense or anxious often through calming strategies or practices