Bản dịch của từ Relax mind trong tiếng Việt

Relax mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relax mind(Phrase)

rˈɛlæks mˈaɪnd
ˈriˌɫæks ˈmaɪnd
01

Tham gia vào các hoạt động giúp xoa dịu hoặc cải thiện tâm trí

To engage in activities that help soothe or ease the mind

Ví dụ
02

Giúp ai đó bớt căng thẳng hoặc lo âu bằng nhiều cách khác nhau

To make someone else less tense or anxious through various means

Ví dụ
03

Trở nên bớt căng thẳng hoặc lo âu thường nhờ vào những phương pháp hoặc chiến lược làm dịu tâm trí

To become less tense or anxious often through calming strategies or practices

Ví dụ