Bản dịch của từ Release to trong tiếng Việt

Release to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Release to(Phrase)

rɪlˈiːz tˈuː
rɪˈɫis ˈtoʊ
01

Cho phép điều gì đó xảy ra hoặc được thể hiện để làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng

To cause something to happen or to be expressed, or to make something known

允许某事发生或被揭示,使某事为人所知

Ví dụ
02

Thoát khỏi cảnh bị giam cầm hoặc giới hạn

Breaking free from captivity or confinement

从囚禁或拘禁中获得自由

Ví dụ
03

Thả lỏng, bỏ quyền kiểm soát hoặc sở hữu điều gì đó.

Let go to relinquish control or ownership of something.

放手,意味着放弃对某事的控制或占有。

Ví dụ