Bản dịch của từ Relevant experience trong tiếng Việt
Relevant experience
Phrase

Relevant experience(Phrase)
rˈɛlɪvənt ɛkspˈiərɪəns
ˈrɛɫəvənt ɛkˈspɪriəns
Ví dụ
02
Nền tảng hoặc chuyên môn có ảnh hưởng đến công việc hoặc dự án hiện tại
Background or expertise that informs the current work or project
Ví dụ
03
Các kỹ năng hoặc kiến thức thu được từ công việc trước đó có thể áp dụng vào vai trò hiện tại.
Skills or knowledge gained from previous work that are applicable to a current role
Ví dụ
