Bản dịch của từ Relevant experience trong tiếng Việt

Relevant experience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relevant experience(Phrase)

rˈɛlɪvənt ɛkspˈiərɪəns
ˈrɛɫəvənt ɛkˈspɪriəns
01

Kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ hoặc công việc đang tiến hành

Experience that is directly related to the task or job at hand

Ví dụ
02

Nền tảng hoặc chuyên môn có ảnh hưởng đến công việc hoặc dự án hiện tại

Background or expertise that informs the current work or project

Ví dụ
03

Các kỹ năng hoặc kiến thức thu được từ công việc trước đó có thể áp dụng vào vai trò hiện tại.

Skills or knowledge gained from previous work that are applicable to a current role

Ví dụ