Bản dịch của từ Relieve trong tiếng Việt

Relieve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relieve(Verb)

rɪlˈiːv
rɪˈɫiv
01

Giải phóng khỏi một vấn đề hoặc khó khăn

To free from a problem or difficulty

Ví dụ
02

Đảm nhiệm vị trí của ai đó trong một nhiệm vụ hoặc vai trò.

To take the place of someone in a duty or role

Ví dụ
03

Để giảm bớt gánh nặng hoặc nỗi đau

To ease a burden or pain

Ví dụ