relieved
relieved (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy bớt lo lắng, bớt căng thẳng hoặc bớt khó chịu sau khi một điều khiến lo ngại đã qua hoặc được giải quyết.
Cảm thấy bớt lo lắng, bớt căng thẳng hoặc bớt khó chịu sau khi một điều khiến lo ngại đã qua hoặc được giải quyết.
Experiencing or exhibiting relief freed from stress or discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của relieved (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất nhẹ nhõm extremely relieved | Tôi cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm sau khi vượt qua bài nói IELTS. I felt extremely relieved after passing the IELTS speaking test. |
rất nhẹ nhõm very relieved | Tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm khi hoàn thành bài thi nói về chủ đề xã hội. I was very relieved when I finished my speaking test in the social topic. |
nhẹ nhõm một chút slightly relieved | Tôi cảm thấy hơi bớt lo lắng khi bạn tôi đồng ý giúp tôi trong bài thi nói IELTS. I felt slightly relieved when my friend agreed to help me with the IELTS speaking test. |
rõ ràng nhẹ nhõm obviously relieved | Cộng đồng rõ ràng cảm thấy nhẹ nhõm khi công viên mới mở. The community was obviously relieved after the new park opened. |
hơi nhẹ nhõm a little relieved | Sau cuộc họp, tôi cảm thấy hơi nhẹ nhõm về quyết định. After the meeting, I felt a little relieved about the decision. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relieved" (tạm dịch: nhẹ nhõm) được sử dụng để mô tả cảm giác thoát khỏi lo âu, căng thẳng hoặc mối bận tâm. Trong tiếng Anh, "relieved" là hình thức quá khứ của động từ "relieve", mang tính chất cảm xúc tích cực khi một vấn đề hoặc tình huống khó khăn được giải quyết. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm 'l' hơn.