Bản dịch của từ Religious belief trong tiếng Việt
Religious belief

Religious belief(Noun)
Trạng thái tin tưởng vào một hoặc nhiều thần linh và các thực hành tương ứng.
The state of believing in a deity or deities and the corresponding practices.
Một niềm tin hoặc tin tưởng vào các giáo lý và nguyên tắc của một tôn giáo cụ thể.
A conviction or trust in the teachings and tenets of a particular religion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tín ngưỡng tôn giáo đề cập đến hệ thống niềm tin và giá trị liên quan đến thần thánh hoặc những thực thể vượt lên trên con người, thường chịu ảnh hưởng từ văn hóa, lịch sử và truyền thống của từng xã hội. Tại Anh, cụm từ "religious belief" được sử dụng phổ biến với cùng một ý nghĩa, trong khi người Mỹ có thể thêm sắc thái qua việc giải thích đức tin theo đặc trưng của các tôn giáo phổ biến như Thiên Chúa giáo hay Phật giáo. Tín ngưỡng này có thể dẫn đến hành vi và nghi thức tôn thờ, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và cá nhân.
Tín ngưỡng tôn giáo đề cập đến hệ thống niềm tin và giá trị liên quan đến thần thánh hoặc những thực thể vượt lên trên con người, thường chịu ảnh hưởng từ văn hóa, lịch sử và truyền thống của từng xã hội. Tại Anh, cụm từ "religious belief" được sử dụng phổ biến với cùng một ý nghĩa, trong khi người Mỹ có thể thêm sắc thái qua việc giải thích đức tin theo đặc trưng của các tôn giáo phổ biến như Thiên Chúa giáo hay Phật giáo. Tín ngưỡng này có thể dẫn đến hành vi và nghi thức tôn thờ, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và cá nhân.
