Bản dịch của từ Relinquish access trong tiếng Việt

Relinquish access

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relinquish access(Phrase)

rɪlˈɪnkwɪʃ ˈæksɛs
ˈrɛɫɪŋkwɪʃ ˈækˈsɛs
01

Từ bỏ quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó.

To give up possession or control of something

Ví dụ
02

Để cho ai đó có được một thứ mà trước đó mình đã từng sở hữu.

To allow someone else to have something that one previously had

Ví dụ
03

Chấp nhận từ bỏ hoặc nhượng quyền lợi hoặc yêu cầu.

To surrender or yield rights or claims

Ví dụ