Bản dịch của từ Relinquish inheritance trong tiếng Việt

Relinquish inheritance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relinquish inheritance(Phrase)

rɪlˈɪnkwɪʃ ɪnhˈɛrɪtəns
ˈrɛɫɪŋkwɪʃ ɪnˈhɛrɪtəns
01

Tự nguyện từ bỏ quyền thừa kế hợp pháp

To voluntarily let go of a legal right to inherit

Ví dụ
02

Ngừng bám víu vào một di sản hoặc quyền lợi

To cease to hold on to an inheritance or entitlement

Ví dụ
03

Từ bỏ quyền thừa kế tài sản hoặc tiền bạc

To give up ones right to inherit property or money

Ví dụ