Bản dịch của từ Relinquishment package trong tiếng Việt

Relinquishment package

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relinquishment package(Noun)

rɪlˈɪnkwɪʃmənt pˈækɪdʒ
rɪˈɫɪŋkwɪʃmənt ˈpækɪdʒ
01

Hành động từ bỏ hoặc từ chối một cái gì đó

The act of relinquishing or giving up something

Ví dụ
02

Một gói được thiết kế với mục đích từ bỏ hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu.

A package designed for the purpose of relinquishing or transferring ownership

Ví dụ
03

Trong thuật ngữ pháp lý, điều này có thể đề cập đến một thỏa thuận liên quan đến việc từ bỏ quyền lợi hoặc yêu cầu.

In legal terms it may refer to a package that involves waiving rights or claims

Ví dụ