Bản dịch của từ Relinquishment package trong tiếng Việt
Relinquishment package
Noun [U/C]

Relinquishment package(Noun)
rɪlˈɪnkwɪʃmənt pˈækɪdʒ
rɪˈɫɪŋkwɪʃmənt ˈpækɪdʒ
01
Hành động từ bỏ hoặc từ chối một cái gì đó
The act of relinquishing or giving up something
Ví dụ
02
Một gói được thiết kế với mục đích từ bỏ hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu.
A package designed for the purpose of relinquishing or transferring ownership
Ví dụ
