Bản dịch của từ Remote engagement strategy trong tiếng Việt

Remote engagement strategy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remote engagement strategy(Noun)

rɪmˈəʊt ɛnɡˈeɪdʒmənt strˈeɪtɪdʒi
rɪˈmoʊt ɛŋˈɡeɪdʒmənt ˈstrætɪdʒi
01

Kế hoạch chiến lược để huy động các bên liên quan hoặc người tham gia từ xa thông qua các phương tiện kỹ thuật số

A strategic plan to engage stakeholders or remote participants through digital media.

通过数字化手段远程吸引利益相关者或参与者的战略规划

Ví dụ
02

Phương pháp duy trì liên lạc và kết nối với cá nhân hoặc nhóm không có mặt tại chỗ

Methods to stay connected and communicate with individuals or groups who are not physically present.

维护与未能亲临现场的个人或团体保持沟通与联系的方法

Ví dụ
03

Khung làm việc dùng để đảm bảo sự tương tác và hợp tác hiệu quả trong môi trường làm việc từ xa

It is a framework designed to ensure effective interaction and collaboration in a remote work environment.

这是一种确保远程工作环境中有效沟通与合作的结构设计。

Ví dụ