renewed
renewed (Verb)
Nghĩa 01
tiếp tục lại một hoạt động sau khi bị gián đoạn
resume an activity after an interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của renewed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | renew |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | renewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | renewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | renews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | renewing |
renewed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "renewed" là tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái được cải thiện hoặc làm mới lại. Nó thường chỉ về một cái nhìn hoặc cảm giác tươi mới sau khi trải qua sự thay đổi tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hoặc viết. Lối sử dụng phổ biến bao gồm các ngữ cảnh như "renewed enthusiasm" (sự hăng hái được làm mới) hoặc "renewed focus" (sự chú ý được tái khởi động).