Bản dịch của từ Rent rack trong tiếng Việt

Rent rack

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rent rack(Verb)

ɹˈɛntɹæk
ɹˈɛntɹæk
01

Xé, xé rách vật gì thành nhiều mảnh; làm rách toạc, tước thành từng mảnh nhỏ.

To tear something apart into pieces.

撕裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuê (một thứ gì đó trong thời gian ngắn hoặc theo định kỳ bằng cách trả một khoản tiền đều đặn). Nghĩa là bạn không mua sở hữu, mà trả tiền để dùng tạm thời.

To obtain temporary use of something by paying a regular sum.

租用某物并支付定期费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rent rack(Noun)

ɹˈɛntɹæk
ɹˈɛntɹæk
01

Một giá hoặc khung dùng để đặt, treo hoặc giữ các đồ vật (giúp sắp xếp và cất giữ đồ cho gọn).

A framework for holding things.

支架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh