rent seeking
rent seeking (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quy trình tìm cách chiếm lấy phần của cải đang có mà không tạo ra của cải mới — tức là tìm kiếm lợi ích bằng cách tận dụng quyền lực, mối quan hệ, hay vị trí để chuyển của cải từ người khác về mình thay vì sản xuất giá trị bổ sung.
the action or process of seeking to increase one's share of existing wealth without creating new wealth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rent seeking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hành vi tìm kiếm lợi nhuận" (rent seeking) là khái niệm trong kinh tế học chỉ hành động của các cá nhân hoặc tổ chức cố gắng thu được lợi ích kinh tế mà không tạo ra giá trị mới. Hành vi này thường thông qua các hoạt động như lobbing, xin cấp phép hoặc tạo ra các rào cản kinh doanh. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về chính sách kinh tế và cạnh tranh, cho thấy tác động tiêu cực đến sự phát triển kinh tế bền vững.