ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Repaving
Chất liệu được sử dụng để phủ lại một con đường hoặc bề mặt.
The material used to cover a road or surface again
Hành động trải một lớp vật liệu mới lên đường hoặc vỉa hè.
The act of covering a road or pavement with a new layer of material
Một quá trình sửa chữa hoặc phục hồi bề mặt
A process of repairing or restoring a surface