Bản dịch của từ Repaving trong tiếng Việt

Repaving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repaving(Noun)

rɪpˈeɪvɪŋ
ˈriˌpeɪvɪŋ
01

Chất liệu được sử dụng để phủ lại một con đường hoặc bề mặt.

The material used to cover a road or surface again

Ví dụ
02

Hành động trải một lớp vật liệu mới lên đường hoặc vỉa hè.

The act of covering a road or pavement with a new layer of material

Ví dụ
03

Một quá trình sửa chữa hoặc phục hồi bề mặt

A process of repairing or restoring a surface

Ví dụ