Bản dịch của từ Repercussion trong tiếng Việt

Repercussion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repercussion(Noun)

rˌɛpəkˈʌʃən
ˌrɛpɝˈkəʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ