Bản dịch của từ Replacive trong tiếng Việt
Replacive

Replacive (Adjective)
(Trong ngôn ngữ học) chỉ một dạng hình vị hoặc một hình vị được thực hiện bằng cách thay thế một dạng này bằng một dạng khác.
Linguistics Designating a morph or morpheme that consists of or is realized by the replacement of one form by another.
Diễn tả tính chất của việc thay thế: được đặc trưng bởi việc một thứ bị thay bằng thứ khác; mang tính thay thế hoặc có tính chất thay thế.
Generally Characterized by the replacement of one thing by another of the nature of a replacement substitutive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Replacive (Noun)
Trong ngôn ngữ học, "replacive" là một morph hay một hình vị (morpheme) được thực hiện bằng việc thay thế một dạng này bằng một dạng khác — tức là một đơn vị ngôn ngữ biểu đạt ý nghĩa bằng cách thay thế nguyên thể ban đầu bằng một hình thức khác.
Linguistics A morph or morpheme that consists of or is realized by the replacement of one form by another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "replacive" được sử dụng để miêu tả khả năng thay thế một thành phần trong một hệ thống hoặc cấu trúc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường liên quan đến các yếu tố có thể thay thế lẫn nhau trong một câu hoặc cụm từ mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hay Anh Anh, và có thể không được ghi nhận trong từ điển chính thức, do đó việc sử dụng của nó có thể giới hạn trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc học thuật.
Từ "replacive" được sử dụng để miêu tả khả năng thay thế một thành phần trong một hệ thống hoặc cấu trúc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường liên quan đến các yếu tố có thể thay thế lẫn nhau trong một câu hoặc cụm từ mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hay Anh Anh, và có thể không được ghi nhận trong từ điển chính thức, do đó việc sử dụng của nó có thể giới hạn trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc học thuật.
