Bản dịch của từ Replacive trong tiếng Việt

Replacive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replacive(Adjective)

ɹɨplˈeɪsɨv
ɹɨplˈeɪsɨv
01

(Trong ngôn ngữ học) chỉ một dạng hình vị hoặc một hình vị được thực hiện bằng cách thay thế một dạng này bằng một dạng khác.

Linguistics Designating a morph or morpheme that consists of or is realized by the replacement of one form by another.

语言学中通过替换一种形式来实现的形态或形态素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả tính chất của việc thay thế: được đặc trưng bởi việc một thứ bị thay bằng thứ khác; mang tính thay thế hoặc có tính chất thay thế.

Generally Characterized by the replacement of one thing by another of the nature of a replacement substitutive.

替代的,具有替换性质的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Replacive(Noun)

ɹɨplˈeɪsɨv
ɹɨplˈeɪsɨv
01

Trong ngôn ngữ học, "replacive" là một morph hay một hình vị (morpheme) được thực hiện bằng việc thay thế một dạng này bằng một dạng khác — tức là một đơn vị ngôn ngữ biểu đạt ý nghĩa bằng cách thay thế nguyên thể ban đầu bằng một hình thức khác.

Linguistics A morph or morpheme that consists of or is realized by the replacement of one form by another.

替代形态,指用一种形式替换另一种形式的语言单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh