Bản dịch của từ Report to trong tiếng Việt

Report to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Report to(Phrase)

ɹipˈɔɹt tˈu
ɹipˈɔɹt tˈu
01

Để thông báo cho ai đó về việc gì đó

Notify someone about something.

通知某人关于某事。

Ví dụ
02

Chính thức trình bày thông tin với các cơ quan chức năng

Submit official information to the authorities.

正式向有关部门提供信息

Ví dụ
03

Gửi báo cáo chính thức về một vấn đề nào đó cho cấp trên

To send an official account of something to a higher authority.

向上级提交正式报告

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh