Bản dịch của từ Represented position trong tiếng Việt

Represented position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Represented position(Noun)

ɹˌɛpɹɨzˈɛntɨd pəzˈɪʃən
ɹˌɛpɹɨzˈɛntɨd pəzˈɪʃən
01

Hành động trình bày hoặc mô tả một cái gì đó theo một cách nhất định.

This is an action of presenting or describing something in a specific way.

用特定方式描述或讲述某事的行为或表现方式。

Ví dụ
02

Một tư thế hoặc cách sắp xếp nhất định của một vật thể.

A specific arrangement or posture of something.

某物的特定布局或姿势。

Ví dụ
03

Quan điểm chính thức hoặc lập trường của một cá nhân hoặc nhóm.

An official position or stance of an individual or group.

一个个人或团体的官方立场或观点。

Ví dụ