Bản dịch của từ Repress function trong tiếng Việt

Repress function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repress function(Noun)

rɪprˈɛs fˈʌŋkʃən
rɪˈprɛs ˈfəŋkʃən
01

Hành động kìm nén hoặc kiềm chế một điều gì đó

The act of repressing or holding back something

Ví dụ
02

Một chức năng có nhiệm vụ điều khiển hoặc hạn chế các hành động hoặc phản ứng trong một hệ thống.

A function that is responsible for controlling or limiting actions or responses in a system

Ví dụ
03

Một cơ chế ngăn chặn một quá trình hoặc hành vi

A mechanism that inhibits a process or behavior

Ví dụ