Bản dịch của từ Repress function trong tiếng Việt
Repress function
Noun [U/C]

Repress function(Noun)
rɪprˈɛs fˈʌŋkʃən
rɪˈprɛs ˈfəŋkʃən
01
Hành động kìm nén hoặc kiềm chế một điều gì đó
The act of repressing or holding back something
Ví dụ
02
Một chức năng có nhiệm vụ điều khiển hoặc hạn chế các hành động hoặc phản ứng trong một hệ thống.
A function that is responsible for controlling or limiting actions or responses in a system
Ví dụ
