Bản dịch của từ Requirement for admission trong tiếng Việt

Requirement for admission

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requirement for admission(Phrase)

rɪkwˈaɪəmənt fˈɔː ˈædmɪʃən
rɪˈkwaɪɝmənt ˈfɔr ˈædˈmɪʃən
01

Tiêu chí cần thiết để ai đó được cấp phép nhập cảnh

Criteria needed for someone to be granted entry

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc yêu cầu cần phải được đáp ứng để có thể gia nhập hoặc được chấp nhận vào một chương trình hoặc tổ chức

A condition or necessity that must be met to gain entry or acceptance into a program or institution

Ví dụ
03

Các tiêu chuẩn hoặc điều kiện cần đạt được để được chấp nhận

The qualifications or standards that must be fulfilled for acceptance

Ví dụ