Bản dịch của từ Rere trong tiếng Việt

Rere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rere(Noun)

ɹˈɛɹ
ɹˈɛɹ
01

(từ Ireland, pháp lý) phần phía sau của một tòa nhà hoặc khuôn viên; vùng đất nằm ở sau, phía sau lưng của công trình.

(Ireland, law, specifically) back portion or area behind (a building, etc.)

Ví dụ
02

Từ cổ (phiên chính tả cũ) của "rear" — nghĩa chủ yếu là phần phía sau, đằng sau; cũng có thể chỉ hành động nuôi dưỡng, chăm sóc (rear như "to rear children"). Dùng để chỉ phía sau của vật hoặc người, hoặc việc nuôi nấng, chăm sóc.

Archaic spelling of rear (all meanings).

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh