Bản dịch của từ Resist total change trong tiếng Việt

Resist total change

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist total change(Phrase)

rˈiːzɪst tˈəʊtəl tʃˈeɪndʒ
ˈrɛzɪst ˈtoʊtəɫ ˈtʃeɪndʒ
01

Chống lại hoặc phản kháng lại một sự thay đổi hoặc biến đổi toàn diện

To withstand or oppose a complete alteration or transformation

Ví dụ
02

Từ chối chấp nhận một sự thay đổi hoặc điều chỉnh hoàn toàn

To refuse to accept a complete modification or adjustment

Ví dụ
03

Giữ vững trước một sự thay đổi toàn diện

To stay firm against a total alteration

Ví dụ