Bản dịch của từ Resistance force trong tiếng Việt

Resistance force

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resistance force(Noun)

rɪzˈɪstəns fˈɔːs
rɪˈzɪstəns ˈfɔrs
01

Khả năng chịu đựng hoặc kháng cự lại điều gì đó như sức mạnh vật lý hoặc áp lực.

The capacity to withstand or resist something such as a physical force or pressure

Ví dụ
02

Một lực cản trở hoặc làm chậm chuyển động của một vật thể.

A force that opposes or slows down the motion of an object

Ví dụ
03

Trong vật lý, nó đề cập đến lực tác động ngược lại với hướng chuyển động, thường là do ma sát.

In physics it refers to the force that acts against the direction of motion often due to friction

Ví dụ