Anh - Việt

Bản dịch của từ Resonated trong tiếng Việt

resonated

Verb

resonated (Verb)

/rˈɛzənˌeɪtɪd/
/ˈrɛzəˌneɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Để gợi lên hoặc gợi ý hình ảnh, ký ức và cảm xúc

To evoke or suggest images memories and feelings

Ví dụ
Bài phát biểu của Maria gợi lên trong học sinh ký ức về những nội quy trường học bất công.Maria's speech resonated with students, evoking memories of unfair school rules.
Tấm áp phích tranh cử chưa bao giờ gợi lên ký ức về nghèo đói trong những cử tri lớn tuổi.The campaign poster never resonated with older voters' memories of poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để tạo ra hoặc được lấp đầy bằng âm thanh vang dội sâu lắng

To produce or be filled with a deep full reverberating sound

Ví dụ
Thông điệp của diễn giả đã gây ấn tượng sâu sắc với đám đông tại cuộc biểu tình.The speaker's message resonated with the crowd at the rally.
Âm thanh của trống không vang vọng tốt trong hội trường lớn.The sound of the drums did not resonate well in the large hall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có tác động hoặc ảnh hưởng cảm xúc mạnh mẽ

To have a strong emotional effect or impact

Ví dụ
Bài phát biểu của Malala gây được tiếng vang với cử tri trẻ khắp Pakistan.Malala's speech resonated with young voters across Pakistan.
Thông điệp tranh cử chưa bao giờ gây được tiếng vang với phụ huynh nông thôn năm 2023.The campaign message never resonated with rural parents in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh