Bản dịch của từ Respite trong tiếng Việt

Respite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respite(Noun)

rˈɛspaɪt
ˈrɛspaɪt
01

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc thoải mái tạm thời khỏi điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu

A short break or escape from something difficult or uncomfortable.

短暂的休息或缓解,暂时远离困难或令人不快的事情

Ví dụ
02

Một khoảng nghỉ ngơi hoặc thư giãn

A break or a moment to unwind.

一段休息或放松的时间

Ví dụ
03

Việc tạm thời đình chỉ hoạt động

Suspension of operations

暂停运营

Ví dụ