Bản dịch của từ Restigmatize trong tiếng Việt
Restigmatize

Restigmatize (Verb)
(động từ) Gắn lại nhãn kỳ thị; làm cho ai/cái gì bị khinh thường hoặc bị xem là đáng xấu hổ một lần nữa — tức là tái khẳng định rằng hành động, thói quen hay người đó là đáng xấu hổ hoặc không thể chấp nhận.
To stigmatize again specifically originally †to mark again obsolete subsequently to reassert or state again the disgracefulness or unacceptability of an action practice etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "restigmatize" có nghĩa là quá trình phục hồi hoặc áp đặt lại sự kỳ thị lên một nhóm người hoặc một đối tượng nào đó, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc tâm lý. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về sức khỏe tâm thần và các vấn đề xã hội nhằm chỉ trích những hành vi hay thái độ tiêu cực. Hiện tại, từ này chưa có phiên bản khác biệt giữa Anh và Mỹ, mặc dù trong giao tiếp hàng ngày có thể thấy sự khác biệt về cách phát âm và nhấn âm.
Từ "restigmatize" có nghĩa là quá trình phục hồi hoặc áp đặt lại sự kỳ thị lên một nhóm người hoặc một đối tượng nào đó, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc tâm lý. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về sức khỏe tâm thần và các vấn đề xã hội nhằm chỉ trích những hành vi hay thái độ tiêu cực. Hiện tại, từ này chưa có phiên bản khác biệt giữa Anh và Mỹ, mặc dù trong giao tiếp hàng ngày có thể thấy sự khác biệt về cách phát âm và nhấn âm.
