Bản dịch của từ Restless personality trong tiếng Việt

Restless personality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restless personality(Noun)

rˈɛstləs pˌɜːsənˈælɪti
ˈrɛstɫəs ˌpɝsəˈnæɫəti
01

Một đặc điểm tính cách thể hiện qua việc không thể thư giãn hoặc giữ yên, thường đi kèm với cảm giác bồn chồn và lo lắng

A personality trait characterized by an inability to relax or stay still, often associated with restlessness and anxiety.

一个性格特征,是指难以放松或静得住,经常伴随着焦躁和不安的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người luôn năng động và đầy năng lượng, thường gặp khó khăn trong việc ổn định hoặc tập trung

A person who is always energetic and lively often struggles with staying steady or focusing.

一个经常充满活力,精力旺盛的人,常常难以静下心来或集中注意力。

Ví dụ
03

Xu hướng dễ chán nản hoặc không hài lòng, luôn khao khát thay đổi hoặc tìm kiếm sự kích thích liên tục

It's a tendency towards boredom or dissatisfaction that leads to a constant desire for change or seeking stimulation.

倾向于容易感到无聊或不满,导致不断渴望变化或刺激

Ví dụ