Bản dịch của từ Restore peace trong tiếng Việt

Restore peace

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restore peace(Noun)

ɹɨstˈɔɹ pˈis
ɹɨstˈɔɹ pˈis
01

Hành động đưa trở lại trạng thái hoặc vị trí ban đầu.

This is the action of reverting to a previous state or position.

恢复到之前的状态或位置的动作。

Ví dụ
02

Việc đưa thứ gì đó trở lại trạng thái hoặc điều kiện ban đầu

The return of something to a previous state or condition.

恢复到原来的状态或条件

Ví dụ
03

Một quá trình làm mới cái gì đó.

A process of renovating something.

这是一个翻新某物的过程。

Ví dụ

Restore peace(Verb)

ɹɨstˈɔɹ pˈis
ɹɨstˈɔɹ pˈis
01

Khôi phục về trạng thái hoặc vị trí cũ trước đó.

Return to the original condition or position.

让它恢复到原来的状态或位置。

Ví dụ
02

Trả lại một vật về chủ nhân cũ, vị trí hoặc trạng thái ban đầu.

Restore it to its previous owner, location, or state.

归还给原主人、地点或状态的东西。

Ví dụ
03

Sửa chữa hoặc tân trang lại để trở về trạng thái tốt.

To repair or renovate something to a good condition.

修理或改造某物让它恢复到良好的状态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh